Số 11, Ngõ 93, Vũ Hữu, Thanh Xuân Bắc, Thanh Xuân, Hà Nội.

Ắc Quy Khô Viễn Thông CSB 12V-7,2AH, GP1272W F2

Mã Sp: GP1272W F2

 

Xuất xứ : Taiwan

 


0đ (Chưa bao gồm VAT)


Mua
Hot!

Đánh giá:

4 / 5 (trong tổng số 170 bầu chọn)

Thông tin chi tiết

 

Thông số kỹ thuật  
Số Cells 6
Điện áp 12 V
Dụng lượng 7.2 Ah @ 20hr-rate to 1.75V per cell @ 25°C (77°F)
Trọng lượng (kg) Approx. 2.40kg. (5.29 lbs.)
Dòng xả tối đa (A) 100A/130A (5sec.)
Điện trở kháng nội. Approx. 23mΩ
Nhiệt độ hoạt động Xả:-15℃~50℃(5°F~122°F)
Nạp:-15℃~40℃(5°F~104°F)
Lưu trữ:-15℃~40℃(5°F~104°F)
Giải nhiệt độ hoạt động 25°C ± 3°C (77°F ± 5°F)
Điện áp sạc nổi 13.5 to 13.8 VDC/unit Average at 25°C (77°F)
Giới hạn dòng sạc tối đa 2.16A
Equalization and Cycle Service 14.4 to 15.0 VDC/unit Average at 25°C (77°F)
Tự xả It should be more than 75% of the capacity that before storage after stocked for 6 months at ambient temp. 25℃
Đầu cực F1/F2-Faston Tab187/250
Chất liệu vỏ bình ABS(UL94-HB) & Flammability resistance of(UL94-V0) can be available upon request.

 

Kích thước  

 
 

Constant Current Discharge Characteristics Unit:Amperes (25°C,77°F)
F.V/Time 5MIN 10MIN 15MIN 30MIN 60MIN 90MIN 2HR 3HR 5HR 8HR 10HR 20HR
1.60V 35.60 22.00 16.50 9.61 5.51 3.92 3.08 2.13 1.34 0.92 0.77 0.45
1.67V 33.10 21.00 15.90 9.36 5.41 3.85 3.02 2.08 1.31 0.90 0.76 0.44
1.70V 31.90 20.50 15.60 9.24 5.37 3.82 3.00 2.06 1.30 0.89 0.75 0.43
1.75V 29.60 19.60 15.10 9.03 5.30 3.77 2.96 2.02 1.27 0.88 0.74 0.42
1.80V 27.20 18.60 14.40 8.77 5.23 3.71 2.91 1.98 1.25 0.87 0.73 0.42
1.85V 24.50 17.40 13.70 8.44 5.14 3.66 2.87 1.95 1.22 0.86 0.71 0.40
Constant Power Discharge Characteristics Unit:Watts (25°C,77°F)
F.V/Time 5MIN 10MIN 15MIN 30MIN 60MIN 90MIN 2HR 3HR 5HR 8HR 10HR 20HR
1.60V 360.00 245.00 183.00 108.00 64.40 47.10 37.70 26.60 17.30 11.80 9.80 5.37
1.67V 340.00 235.00 177.00 106.00 63.60 46.40 37.10 26.30 17.00 11.60 9.68 5.27
1.70V 331.00 231.00 174.00 105.00 63.10 46.10 36.90 26.20 16.90 11.50 9.54 5.23
1.75V 313.00 222.00 170.00 103.00 62.40 45.50 36.40 25.90 16.70 11.40 9.47 5.15
1.80V 295.00 213.00 165.00 101.00 61.70 45.00 35.90 25.60 16.50 11.30 9.40 5.07
1.85V 276.00 202.00 158.00 99.00 60.80 44.30 35.40 25.20 16.30 11.20 9.29 4.99
 

Sản phẩm liên quan

Sản phẩm bán chạy

Battery C&D
Battery Vision
Battery MxVolta
schneider-electric
Apollo TaiWan
Emerson
APC
ApolloVN